Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

  Toyota Innova E 2017
793 triệu
Toyota Innova G 2017
859 triệu
Toyota Innova V 2017
995 triệu
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Dáng xe Xe 7 chỗ đa dụng Xe 7 chỗ đa dụng Xe 7 chỗ đa dụng
Số chỗ ngồi 7 7 7
Số cửa 5 5 5
Kiểu động cơ Xăng I4 Xăng I4 Xăng I4
Dung tích động cơ   2.0L 2.0L
Công suất cực đại 134 mã lực, tại 5.600 vòng/phút 134 mã lực, tại 5.600 vòng/phút 134 mã lực, tại 5.600 vòng/phút
Moment xoắn cực đại 182Nm, tại 4000 vòng/phút 182Nm, tại 4000 vòng/phút 182Nm, tại 4000 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 cấp Tự động 4 cấp Tự động 4 cấp
Kiểu dẫn động Cầu sau Cầu sau Cầu sau
Thể tích thùng nhiên liệu 55L 55L 0L
Kích thước tổng thể (mm) 4.589x1.775x1.750 4.589x1.775x1.750 4.589x1.775x1.750
Chiều dài cơ sở (mm) 2.750 2.750 2.750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176 176 176
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,40 5,40 5,40
Trọng lượng không tải (kg) 1.525 1.530 1.545
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, 4 kết nối Phụ thuộc, 4 kết nối Phụ thuộc, 4 kết nối
Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống
Thông số lốp 205/65R15 205/65R15 205/65R15
Mâm xe Hợp kim 15" Hợp kim 15" Hợp kim 15"
Đời xe 2014 2014 2014
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da
Chỉnh điện ghế Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Màn hình DVD Không Không
Bluetooth
Loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa sổ trời Không Không Không
Gương chiếu hậu chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Star stop engine Không Không Không
Số lượng túi khí 2 túi khí 2 túi khí 2 túi khí
Phanh ABS
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA Không Không Không
Hệ thống phân bổ lực phanh EBD Không Không Không
Hệ thống cân bằng điện tử ESP Không Không Không
Hệ thống ổn định thân xe VSM Không Không Không
Cảm biến lùi
Camera lùi Không Không Không



------o0o------
Toyota Hoàn Kiếm - Xin trân trọng cảm ơn về sự hợp tác và rất mong sớm nhận được đơn đặt hàng của Quý khách hàng!